Japanese J2 League12:00 ngày 16/03/2025

Mito Hollyhock
2 - 2

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốVegalta Sendai
118Chỉ số 23159
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2495
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-221635422324158257
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Takeshi·Ushizawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Nagao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tada#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#9

A.Watanabe#36

A.Watanabe#11

A.Watanabe#10

A.Watanabe#34

A.Watanabe#41

A.Watanabe#27

A.Watanabe#44

A.Watanabe#39
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-23325544391181014947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Araki#40

S.Araki#17

S.Araki#6

S.Araki#99

S.Araki#24

S.Araki#3

S.Araki#2

S.Araki#21

S.Araki#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 4
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 5
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 3
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 0
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#12#20#30#42#55#60#70
Vegalta Sendai
#12#20#30#41#59#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama