Japanese J2 League12:00 ngày 30/03/2025

Kataller Toyama
0 - 1

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốVegalta Sendai
89Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 226
51Chỉ số 2445
0Chỉ số 33
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-2-3-1128415882416817279
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sakai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Inoue#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Yoshihira#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Usui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#21

S.Usui#48

S.Usui#34

S.Usui#58

S.Usui#33

S.Usui#23

S.Usui#10

S.Usui#4

S.Usui#18
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-23325445391181014947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#40

S.Araki#21

S.Araki#19

S.Araki#27

S.Araki#3

S.Araki#24

S.Araki#99

S.Araki#6

S.Araki#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama2 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 3
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Jubilo Iwata
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama1 - 1
FC Osaka
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#10#20#30#40#56#60#70
Vegalta Sendai
#11#21#30#43#53#60#70
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi