Japanese J2 League11:00 ngày 01/03/2025

Vegalta Sendai
2 - 0

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốOita Trinita
38Chỉ số 2450
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
0Chỉ số 24
80Chỉ số 2381
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-23325445391181014947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#21

S.Araki#18

S.Araki#17

S.Araki#6

S.Araki#99

S.Araki#24

S.Araki#3

S.Araki#27

S.Araki#13
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-132313434425381618149
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Arima#39

K.Arima#28

K.Arima#19

K.Arima#27
K.Arima#33

K.Arima#10

K.Arima#24

K.Arima#4

K.Arima#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Vegalta Sendai
Oita Trinita2 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 3
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 0
Yokohama FC
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi0 - 1
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Yokohama F. Marinos0 - 1
Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Fujieda MYFC
Yokohama FC1 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#12#22#30#41#50#60#70
Oita Trinita
#10#20#30#42#54#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
FC Imabari
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Kataller Toyama