Japanese J2 League12:00 ngày 29/03/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
0 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốVentforet Kofu
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
73Chỉ số 2459
1Chỉ số 31
159Chỉ số 23112
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2213
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-2212841521168833720
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Okada#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Nakamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baba#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sarachat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#16

A.Bakayoko#71

A.Bakayoko#3

A.Bakayoko#47

A.Bakayoko#10

A.Bakayoko#17

A.Bakayoko#13

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#35
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340192025710119
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#4

K.Mitsuhira#14

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#5

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#77

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#29

K.Mitsuhira#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu4 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama F. Marinos3 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#41#54#60#70
Ventforet Kofu
#11#21#30#41#55#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Iwaki FC
FC Imabari
Montedio Yamagata