Japanese J2 League11:00 ngày 20/04/2025

Roasso Kumamoto
0 - 1

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốVegalta Sendai
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 21
58Chỉ số 2440
70Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-3144186815324231719
Đội hình xuất phát

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Watanabe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#25

R.Watanabe#28

R.Watanabe#2

R.Watanabe#16

R.Watanabe#9

R.Watanabe#20

R.Watanabe#1

R.Watanabe#7
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-2332445398610279947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Onaiwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#40

S.Araki#18

S.Araki#21

S.Araki#20

S.Araki#3

S.Araki#24

S.Araki#25

S.Araki#17

S.Araki#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai1 - 0
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 3
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#40#54#60#70
Vegalta Sendai
#11#21#30#40#51#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC
Ehime FC