Japanese J2 League12:00 ngày 15/03/2025

Jubilo Iwata
2 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốVentforet Kofu
50Chỉ số 2432
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
91Chỉ số 2367
7Chỉ số 23
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-2-3-11323571425392275011
Đội hình xuất phát

K.Abe#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Croux#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Masui#71 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nakamura#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sumi#39 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Ueebisu#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Uehara#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Uemura#50 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Peixoto#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Peixoto#48

M.Peixoto#6

M.Peixoto#33

M.Peixoto#2

M.Peixoto#1

M.Peixoto#36

M.Peixoto#20

M.Peixoto#8

M.Peixoto#16
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-172512211919831017
Đội hình xuất phát

S.Araki#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hiratsuka#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kawata#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Koide#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kumakura#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Mitsuhira#9 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Miyazaki#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Nakayama#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Son#3 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Torikai#10 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Tsuchiya#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tsuchiya#2

T.Tsuchiya#6

T.Tsuchiya#77

T.Tsuchiya#44

T.Tsuchiya#29

T.Tsuchiya#97

T.Tsuchiya#40

T.Tsuchiya#20

T.Tsuchiya#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 2
Ventforet Kofu
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Kataller Toyama3 - 1
Jubilo Iwata
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
FC Tokyo
Jubilo Iwata3 - 4
Yokohama F. Marinos
Jubilo Iwata3 - 4
Gamba Osaka
Vissel Kobe2 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama F. Marinos3 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi2 - 0
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Fagiano OkayamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#12#21#30#41#57#60#70
Ventforet Kofu
#11#20#30#41#53#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Iwaki FC
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
Ehime FC