Japanese J2 League12:00 ngày 26/04/2025

Renofa Yamaguchi
1 - 2

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốFC Imabari
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2367
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 225
47Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-215514427114017384519
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ozawa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Suenaga#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Yamamoto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamamoto#34

S.Yamamoto#10

S.Yamamoto#15

S.Yamamoto#18

S.Yamamoto#28

S.Yamamoto#13

S.Yamamoto#8

S.Yamamoto#30

S.Yamamoto#26
FC Imabari
Sơ đồ 3-5-211652371771891011
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#20

W.DaSilva#13

W.DaSilva#4

W.DaSilva#44

W.DaSilva#50

W.DaSilva#33

W.DaSilva#24

W.DaSilva#36

W.DaSilva#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Kashima Antlers
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita2 - 3
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 1
Oita Trinita
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Sagan Tosu1 - 4
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#11#21#30#42#54#60#70
FC Imabari
#12#20#30#42#59#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC