Japanese J2 League13:00 ngày 06/05/2025

Roasso Kumamoto
0 - 1

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốFC Imabari
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
83Chỉ số 2379
10Chỉ số 27
52Chỉ số 2451
1Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-3233244158176141816
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Matsuoka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matsuoka#21

R.Matsuoka#11

R.Matsuoka#7

R.Matsuoka#1

R.Matsuoka#2

R.Matsuoka#10

R.Matsuoka#25
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-212452201471891036
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Takeuchi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Yokoyama#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yokoyama#21

Y.Yokoyama#37

Y.Yokoyama#25

Y.Yokoyama#33

Y.Yokoyama#16

Y.Yokoyama#17

Y.Yokoyama#44

Y.Yokoyama#4

Y.Yokoyama#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fujieda MYFC0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari3 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock0 - 0
FC Imabari
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Iwaki FC0 - 1
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#41#510#60#70
FC Imabari
#11#21#30#42#57#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Ehime FC