Japanese J2 League12:00 ngày 03/05/2025

FC Imabari
3 - 3

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốJubilo Iwata
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
78Chỉ số 2383
42Chỉ số 2449
4Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-5-211652371871791110
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Indio#20

Indio#13

Indio#21

Indio#4

Indio#44

Indio#33

Indio#24

Indio#36

Indio#14
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-321385368253972392
Đội hình xuất phát

R.Miura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kawaguchi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kawasaki#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kawasaki#6

I.Kawasaki#33

I.Kawasaki#1

I.Kawasaki#71

I.Kawasaki#4

I.Kawasaki#3

I.Kawasaki#20

I.Kawasaki#11

I.Kawasaki#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Mito Hollyhock0 - 0
FC Imabari
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 1
Shimizu S-Pulse
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
FC Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#13#20#30#43#54#60#70
Jubilo Iwata
#13#22#30#41#56#60#70
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Ehime FC