Japanese J2 League11:30 ngày 06/04/2025

FC Imabari
4 - 1

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốV-Varen Nagasaki
2Chỉ số 227
1Chỉ số 24
4Chỉ số 211
47Chỉ số 2553
42Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23106
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-5-2116523717187791011
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#20

W.DaSilva#13

W.DaSilva#3

W.DaSilva#4

W.DaSilva#44

W.DaSilva#50

W.DaSilva#33

W.DaSilva#36

W.DaSilva#14
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3471824103825132123
Đội hình xuất phát

Eduardo#4 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Guilherme#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Yamasaki#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Yamada#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jesus#10 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sekiguchi#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuyama#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kushibiki#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kato#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yoneda#48

S.Yoneda#36

S.Yoneda#29

S.Yoneda#9

S.Yoneda#31

S.Yoneda#34

S.Yoneda#14

S.Yoneda#19

S.Yoneda#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Gainare Tottori0 - 5
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#14#21#30#40#51#60#70
V-Varen Nagasaki
#11#21#30#40#54#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Oita Trinita