Danish Superliga20:00 ngày 24/05/2025

Vejle
2 - 3

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
VejleChỉ sốSonderjyske
84Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 30
42Chỉ số 2461
2Chỉ số 215
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vejle
Sơ đồ 4-4-224251314337234101845
Đội hình xuất phát

T.Jakobsen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hujber#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Albornoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gammelgaard#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jacobsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Onugkha#29

G.Onugkha#59

G.Onugkha#17

G.Onugkha#11

G.Onugkha#71

G.Onugkha#7
G.Onugkha#22

G.Onugkha#1

G.Onugkha#38
Sonderjyske
Sơ đồ 4-1-4-11221252326288312411
Đội hình xuất phát

N.Flø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E. Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Bergholt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Sidi Mohamed Cherif Haidara#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O. Hyseni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lyng#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyng#2

A.Lyng#9

A.Lyng#17

A.Lyng#14
A.Lyng#27

A.Lyng#29

A.Lyng#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Vejle
Sonderjyske0 - 1
Vejle
Sonderjyske1 - 1
Vejle
Vejle1 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 1
Vejle
Vejle2 - 1
Sonderjyske
Vejle0 - 3
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 1
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Viborg0 - 1
Vejle
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Silkeborg1 - 1
Vejle
Aalborg0 - 1
Vejle
Vejle0 - 4
Silkeborg
Vejle3 - 3
Viborg
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske0 - 1
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle
#12#20#30#40#54#60#70
Sonderjyske
#13#20#30#40#57#60#70
FC Copenhagen
Midtjylland
Brondby IF
Randers FC
Nordsjaelland