Danish Superliga19:00 ngày 17/04/2025

Vejle
3 - 3

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VejleChỉ sốViborg
9Chỉ số 216
80Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 33
9Chỉ số 229
63Chỉ số 2443
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vejle
Sơ đồ 4-3-3121314385348374510
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.G.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Lauritsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kristian Kirkegaard#26

Kristian Kirkegaard#23

Kristian Kirkegaard#17

Kristian Kirkegaard#59

Kristian Kirkegaard#24

Kristian Kirkegaard#25

Kristian Kirkegaard#11

Kristian Kirkegaard#18

Kristian Kirkegaard#7
Viborg
Sơ đồ 4-3-311824553019331571110
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Damkjer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Beck#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jensen#6

I.Jensen#17

I.Jensen#32

I.Jensen#12

I.Jensen#16

I.Jensen#2

I.Jensen#14

I.Jensen#26

I.Jensen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle0 - 5
Viborg
Viborg1 - 2
Vejle
Vejle1 - 1
Viborg
Vejle1 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Vejle
Viborg2 - 2
Vejle
Vejle2 - 2
Viborg
Viborg2 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IF
Silkeborg0 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Vejle
Vejle4 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Aalborg0 - 4
Viborg
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Viborg3 - 1
Vejle
Viborg1 - 4
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle
#13#21#30#41#56#60#70
Viborg
#13#22#30#43#55#60#70
Randers FC