Danish Superliga19:00 ngày 18/05/2025

Viborg
0 - 1

Vejle
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốVejle
9Chỉ số 215
83Chỉ số 2426
14Chỉ số 23
0Chỉ số 80
126Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
15Chỉ số 223
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-311824553015131271110
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beck#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jensen#37

I.Jensen#2

I.Jensen#14

I.Jensen#26

I.Jensen#16

I.Jensen#19

I.Jensen#17

I.Jensen#27

I.Jensen#6
Vejle
Sơ đồ 4-4-212131438371834101745
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.G.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gammelgaard#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Jacobsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Emmanouilidis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Onugkha#7

G.Onugkha#11

G.Onugkha#28

G.Onugkha#71

G.Onugkha#3

G.Onugkha#59

G.Onugkha#24

G.Onugkha#25

G.Onugkha#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle3 - 3
Viborg
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle0 - 5
Viborg
Viborg1 - 2
Vejle
Vejle1 - 1
Viborg
Vejle1 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Vejle
Viborg2 - 2
Vejle
Vejle2 - 2
Viborg
Viborg2 - 0
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg3 - 1
Aalborg
FC Copenhagen1 - 0
Viborg
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Vejle3 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Aalborg0 - 4
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Silkeborg1 - 1
Vejle
Aalborg0 - 1
Vejle
Vejle0 - 4
Silkeborg
Vejle3 - 3
Viborg
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#10#20#30#40#514#60#70
Vejle
#11#21#30#40#53#60#70
Midtjylland
Brondby IF
Randers FC