Danish Superliga20:00 ngày 02/03/2025

Viborg
3 - 1

Vejle
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốVejle
54Chỉ số 2443
11Chỉ số 229
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
93Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-3118242312131972711
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nasberg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Junior#37

R.Junior#33

R.Junior#26

R.Junior#15

R.Junior#14

R.Junior#16

R.Junior#30

R.Junior#17

R.Junior#55
Vejle
Sơ đồ 4-3-312329143811342374510
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Jensen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Juwara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kristian Kirkegaard#26

Kristian Kirkegaard#7

Kristian Kirkegaard#18

Kristian Kirkegaard#25

Kristian Kirkegaard#24

Kristian Kirkegaard#17

Kristian Kirkegaard#59
Kristian Kirkegaard#9

Kristian Kirkegaard#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle0 - 5
Viborg
Viborg1 - 2
Vejle
Vejle1 - 1
Viborg
Vejle1 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Vejle
Viborg2 - 2
Vejle
Vejle2 - 2
Viborg
Viborg2 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Viborg
Vejle3 - 4
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Halmstads0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Hobro
Viborg2 - 0
Aalborg
Viborg6 - 0
Brabrand
Brabrand1 - 1
Viborg
Viborg1 - 2
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IF
Silkeborg0 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Vejle
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Vejle0 - 3
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Sonderjyske
Aalborg3 - 3
Vejle
Vejle2 - 0
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#13#23#30#42#54#60#70
Vejle
#11#20#30#41#54#60#70
FC Copenhagen
Nordsjaelland
Aarhus AGF