Switzerland Challenge League01:15 ngày 17/05/2025

Vaduz
1 - 0

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VaduzChỉ sốSchaffhausen
110Chỉ số 2349
2Chỉ số 31
92Chỉ số 2438
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
16Chỉ số 229
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaduz
Sơ đồ 4-3-1-225146528487302023
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Wieser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Schwizer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Deme#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#1
F.Cavegn#29

F.Cavegn#11

F.Cavegn#10

F.Cavegn#24

F.Cavegn#26

F.Cavegn#9

F.Cavegn#35

F.Cavegn#19
Schaffhausen
Sơ đồ 4-3-347152843221624779911
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ben schlappi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Willimann#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Vogt#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Chiappetta#13

C.Chiappetta#34

C.Chiappetta#6

C.Chiappetta#18

C.Chiappetta#37

C.Chiappetta#29

C.Chiappetta#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Schaffhausen0 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 0
Vaduz
Vaduz6 - 0
Schaffhausen
Vaduz1 - 4
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 0
Vaduz
Schaffhausen2 - 2
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Vaduz3 - 3
Thun
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
Etoile Carouge
Aarau2 - 2
Vaduz
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Schaffhausen1 - 1
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Nyonnais
FC Wil 19003 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Etoile Carouge0 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Thun3 - 0
Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
VaduzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaduz
#11#20#30#42#57#60#70
Schaffhausen
#10#20#30#41#55#60#70