Kazakhstan Premier League17:00 ngày 03/05/2025

Ulytau Zhezkazgan
1 - 4

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốFC Kairat Almaty
59Chỉ số 2471
6Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
8Chỉ số 210
0Chỉ số 81
71Chỉ số 2369
2Chỉ số 32
7Chỉ số 2117
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
19352815317125968
Đội hình xuất phát

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pavlov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Vachiberadze#14
B.Vachiberadze#10

B.Vachiberadze#20

B.Vachiberadze#2
B.Vachiberadze#23
B.Vachiberadze#4

B.Vachiberadze#21
B.Vachiberadze#11

B.Vachiberadze#1
B.Vachiberadze#22
B.Vachiberadze#77

B.Vachiberadze#40
FC Kairat Almaty
115185571439253310
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Zaria#24

G.Zaria#5

G.Zaria#4

G.Zaria#17

G.Zaria#89

G.Zaria#77

G.Zaria#20

G.Zaria#6
G.Zaria#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Baltika Kaliningrad3 - 1
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#11#20#30#42#58#60#70
FC Kairat Almaty
#14#21#30#41#510#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk