Kazakhstan Premier League21:00 ngày 26/04/2025

FK Aktobe Lento
1 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốUlytau Zhezkazgan
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 34
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
41Chỉ số 2426
61Chỉ số 2349
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
6152231101891226254
Đội hình xuất phát

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

g.kiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Umaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djordje ivkovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
U.Agbo#80

U.Agbo#42

U.Agbo#67

U.Agbo#99

U.Agbo#5

U.Agbo#19

U.Agbo#2

U.Agbo#1
U.Agbo#29

U.Agbo#88
U.Agbo#3
Ulytau Zhezkazgan
6120895123151928
Đội hình xuất phát

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bugulov#2
G.Bugulov#23
G.Bugulov#14
G.Bugulov#4

G.Bugulov#21

G.Bugulov#7
G.Bugulov#11

G.Bugulov#35
G.Bugulov#22
G.Bugulov#77

G.Bugulov#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Baltika Kaliningrad3 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD FamilyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#11#20#30#45#52#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#44#54#60#70
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk