Kazakhstan Premier League20:00 ngày 14/06/2025

FK Atyrau
0 - 1

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốUlytau Zhezkazgan
41Chỉ số 2559
99Chỉ số 23105
6Chỉ số 23
53Chỉ số 2421
5Chỉ số 223
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
Sơ đồ 4-2-3-17235172133102014231318
Đội hình xuất phát
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Tokhtarov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abzalov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Atykhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.kaldybekov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nabikhanov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Trufanov#25
Y.Trufanov#12
Y.Trufanov#9
Y.Trufanov#22

Y.Trufanov#79
Y.Trufanov#31
Y.Trufanov#99
Y.Trufanov#66
Y.Trufanov#26
Y.Trufanov#77
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-3-312028191531751068
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Vachiberadze#40
B.Vachiberadze#22

B.Vachiberadze#95

B.Vachiberadze#12
B.Vachiberadze#11

B.Vachiberadze#7

B.Vachiberadze#21

B.Vachiberadze#2

B.Vachiberadze#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Tobol Kostanai5 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Turan1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#10#20#30#43#56#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#11#21#31#41#53#60#70