Kazakhstan Premier League17:00 ngày 10/05/2025

Kyzylzhar Petropavlovsk
2 - 1

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốUlytau Zhezkazgan
9Chỉ số 25
71Chỉ số 2354
3Chỉ số 35
69Chỉ số 2438
9Chỉ số 213
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
2186221732159442855
Đội hình xuất phát

a.buranchiev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ulshin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Martinovič#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eleukin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.petrov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sebai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valiullin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zorić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Noyok#99
O.Noyok#20

O.Noyok#41

O.Noyok#77

O.Noyok#4
O.Noyok#5

O.Noyok#79

O.Noyok#12

O.Noyok#10

O.Noyok#19

O.Noyok#1

O.Noyok#11
Ulytau Zhezkazgan
86109517315192835
Đội hình xuất phát

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pavlov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Pavlov#2
S.Pavlov#14
S.Pavlov#4

S.Pavlov#21

S.Pavlov#7
S.Pavlov#11

S.Pavlov#1

S.Pavlov#12

S.Pavlov#95

S.Pavlov#20

S.Pavlov#40
S.Pavlov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Tobol Kostanai2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#12#21#30#43#59#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#11#20#31#46#55#60#70