Kazakhstan Premier League20:00 ngày 01/03/2025

Tobol Kostanai
2 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốUlytau Zhezkazgan
5Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
13Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
117Chỉ số 2372
67Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Tobol Kostanai
344161123551314152717
Đội hình xuất phát

R.Asrankulov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

victor braga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Miladinović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
TMosiashvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Signevich#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukčević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zhagorov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zuev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zuev#38

A.Zuev#1

A.Zuev#10

A.Zuev#8

A.Zuev#77

A.Zuev#22
A.Zuev#5
A.Zuev#19

A.Zuev#7

A.Zuev#35
Ulytau Zhezkazgan
1202831722591068
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.rzataev#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Vachiberadze#11
B.Vachiberadze#77

B.Vachiberadze#35

B.Vachiberadze#95

B.Vachiberadze#12

B.Vachiberadze#7

B.Vachiberadze#21

B.Vachiberadze#15

B.Vachiberadze#2

B.Vachiberadze#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai0 - 3
Krylya Sovetov
Tobol Kostanai4 - 2
Sogdiana Jizak
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 2
Vasas FC
Kaisar Kyzylorda2 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
FC Astana
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Ordabasy
Zhenis2 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Baltika Kaliningrad3 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
Akzhayik Oral0 - 3
Ulytau Zhezkazgan
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 1
FK Arys
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Ulytau Zhezkazgan
FC Jetisay0 - 2
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 1
FK TarazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#12#21#30#40#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#41#53#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau