Kazakhstan Premier League21:00 ngày 09/03/2025

Kyzylzhar Petropavlovsk
0 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốFC Astana
0Chỉ số 226
1Chỉ số 23
7Chỉ số 2113
42Chỉ số 2558
46Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23114
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
79178467755584432
Đội hình xuất phát

g.valgushev#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eleukin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gbamble#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Martinovič#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miroshnichenko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafael#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ulshin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.petrov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.petrov#1
v.petrov#22

v.petrov#7

v.petrov#19

v.petrov#11

v.petrov#99
v.petrov#20

v.petrov#15

v.petrov#14

v.petrov#10

v.petrov#12

v.petrov#9
FC Astana
45741021828579773
Đội hình xuất phát

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Kalaica#15
B.Kalaica#11
B.Kalaica#71

B.Kalaica#6

B.Kalaica#22

B.Kalaica#8

B.Kalaica#81

B.Kalaica#93

B.Kalaica#4
B.Kalaica#73

B.Kalaica#21

B.Kalaica#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
FC Astana
FC Astana3 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Astana
FC Astana4 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
Unirea Dej
FK Sloga Doboj1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vlazrimi Struga0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk6 - 2
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Chelsea
FC Astana1 - 1
Vitoria Guimaraes
Zhenis0 - 0
FC Astana
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#10#20#30#42#51#60#70
FC Astana
#12#22#30#43#53#60#70
FK Aktobe Lento
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey
Ordabasy
Okzhetpes
Turan
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan