Kazakhstan Premier League18:00 ngày 30/03/2025

Ulytau Zhezkazgan
1 - 1

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốZhenis
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
45Chỉ số 2435
1Chỉ số 34
77Chỉ số 2376
4Chỉ số 25
4Chỉ số 223
2Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
1586110959531928
Đội hình xuất phát

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Paireli#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bugulov#20

G.Bugulov#2
G.Bugulov#23
G.Bugulov#4

G.Bugulov#21

G.Bugulov#7
G.Bugulov#11

G.Bugulov#12

G.Bugulov#35
G.Bugulov#22
G.Bugulov#77

G.Bugulov#40
Zhenis
422119888771251023
Đội hình xuất phát

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Daci#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khaseyn#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Novak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.baltabekov#6

a.baltabekov#24

a.baltabekov#27

a.baltabekov#14
a.baltabekov#5

a.baltabekov#17

a.baltabekov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Baltika Kaliningrad3 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
Akzhayik Oral0 - 3
Ulytau Zhezkazgan
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 1
FK Arys
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis0 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 1
Spartak 2 Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Zhenis
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 0
FC Astana
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan1 - 1
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#11#20#30#41#54#60#70
Zhenis
#11#21#30#44#55#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
Ordabasy
Okzhetpes
FK Atyrau