Hungary Fizz Liga21:00 ngày 21/12/2025

Ujpest FC
2 - 1

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốKazincbarcika
70Chỉ số 2530
86Chỉ số 2424
122Chỉ số 2371
8Chỉ số 221
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 20
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-123553088446181710117
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ljujic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tajti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Beridze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Beridze#8

G.Beridze#34

G.Beridze#31
G.Beridze#38

G.Beridze#1

G.Beridze#45
G.Beridze#47

G.Beridze#15

G.Beridze#5

G.Beridze#39

G.Beridze#26

G.Beridze#32
Kazincbarcika
Sơ đồ 5-3-21114451419151023707
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Slogar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Szujo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Major#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Makrai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Makrai#30
G.Makrai#88

G.Makrai#38

G.Makrai#6

G.Makrai#18

G.Makrai#42
G.Makrai#24
G.Makrai#66
G.Makrai#72

G.Makrai#17

G.Makrai#8
G.Makrai#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 3
Dunajska Streda
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#20#30#43#511#60#70
Kazincbarcika
#11#20#31#42#50#60#70