Hungary Fizz Liga02:00 ngày 20/12/2025

Diosgyor VTK
0 - 1

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốFerencvarosi TC
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2391
23Chỉ số 2465
3Chỉ số 34
2Chỉ số 225
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-4-23011350228825197874
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vallejo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mucsanyi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Šaponjić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Babos#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Babos#86

B.Babos#6

B.Babos#20
B.Babos#70

B.Babos#10

B.Babos#16

B.Babos#31

B.Babos#47

B.Babos#24

B.Babos#9

B.Babos#93

B.Babos#1
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-29927282211367264472519
Đội hình xuất phát

D.Gróf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

dele#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Á.Madarász#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Makreckis#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#20

B.Varga#16

B.Varga#29

B.Varga#66

B.Varga#63

B.Varga#77

B.Varga#10

B.Varga#71

B.Varga#75

B.Varga#30
B.Varga#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK2 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC0 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 0
Szeged 2011 FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 1
Rangers F.C.
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Fenerbahce1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#10#20#30#43#51#60#70
Ferencvarosi TC
#11#20#30#44#510#60#70