Hungary Fizz Liga19:45 ngày 30/11/2025

Kisvárda Master Good FC
3 - 0

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốUjpest FC
0Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
88Chỉ số 23103
53Chỉ số 2458
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
3Chỉ số 31
3Chỉ số 27
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 5-4-13055243523296142716
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nagy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mešanović#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

G.Molnár#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Molnár#1

G.Molnár#18

G.Molnár#42

G.Molnár#11

G.Molnár#86

G.Molnár#50
G.Molnár#95

G.Molnár#10
G.Molnár#44
G.Molnár#96

G.Molnár#70

G.Molnár#99
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-12344305226181710117
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kobouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tamás#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tajti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Beridze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Beridze#88
G.Beridze#74

G.Beridze#34

G.Beridze#1

G.Beridze#45

G.Beridze#39

G.Beridze#4

G.Beridze#31

G.Beridze#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC4 - 1
Ujpest FC
Kisvárda Master Good FC4 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Ujpest FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC2 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
FC Ajka3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 3
Dunajska Streda
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Kecskemeti TE2 - 2
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#13#20#30#43#53#60#70
Ujpest FC
#10#20#30#41#57#60#70