Hungary Fizz Liga22:30 ngày 13/12/2025

Puskas Akademia FC
2 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốDiosgyor VTK
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
33Chỉ số 2428
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
88Chỉ số 2392
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-4-11661422336888192510
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ormonde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bence vekony#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Dárdai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Dárdai#57

P.Dárdai#17

P.Dárdai#20
P.Dárdai#15
P.Dárdai#96

P.Dárdai#4

P.Dárdai#90

P.Dárdai#16
P.Dárdai#99

P.Dárdai#74

P.Dárdai#21

P.Dárdai#7
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-1301135225074881979
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Kecskés#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Babos#74 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mucsanyi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sajban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sajban#20

M.Sajban#8
M.Sajban#99

M.Sajban#24

M.Sajban#47

M.Sajban#31
M.Sajban#17

M.Sajban#16

M.Sajban#10

M.Sajban#25
M.Sajban#70

M.Sajban#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 0
Szeged 2011 FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#12#21#30#41#55#60#70
Diosgyor VTK
#11#21#30#41#52#60#70