Latvian Higher League20:00 ngày 19/07/2025

FK Liepaja
2 - 3

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốRiga FC
1Chỉ số 81
6Chỉ số 25
29Chỉ số 2463
5Chỉ số 216
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-21235272314289184417
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Traoré#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#5

B.Melnis#19

B.Melnis#99

B.Melnis#70
B.Melnis#24

B.Melnis#9

B.Melnis#7

B.Melnis#18
B.Melnis#10
Riga FC
Sơ đồ 4-2-3-1123321134082220410
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#27

ramires reginaldo#34

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#77

ramires reginaldo#25

ramires reginaldo#11

ramires reginaldo#19
ramires reginaldo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Riga FC
FK Liepaja1 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
Riga FC2 - 1
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
JFK Ventspils0 - 2
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
Grobina
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Riga FC1 - 1
BFC Daugavpils
Riga FC3 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 2
Riga FC
FC Porto0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#12#21#30#42#56#60#70
Riga FC
#13#22#30#41#55#60#70