Latvian Higher League00:00 ngày 02/07/2025

Riga FC
3 - 0

Jelgava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốJelgava
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 225
72Chỉ số 2372
59Chỉ số 2439
8Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-2-3-11133432740877201118
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#12

M.Regža#23

M.Regža#9

M.Regža#7

M.Regža#22

M.Regža#15

M.Regža#44

M.Regža#21

M.Regža#19
Jelgava
Sơ đồ 5-4-113451712915102620
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zaleiko#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kingsley emenike#18

kingsley emenike#22

kingsley emenike#28

kingsley emenike#19

kingsley emenike#16
kingsley emenike#14

kingsley emenike#24
kingsley emenike#2
kingsley emenike#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 1
Riga FC
Jelgava0 - 2
Riga FC
Riga FC6 - 1
Jelgava
Jelgava1 - 5
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
Riga FC3 - 5
Jelgava
Jelgava1 - 3
Riga FC
Jelgava1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 1
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 2
Riga FC
FC Porto0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Grobina
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 0
Jelgava
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#13#22#30#41#58#60#70
Jelgava
#10#20#30#42#56#60#70