Norwegian Eliteserien22:00 ngày 31/08/2025

Tromso IL
2 - 0

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốKFUM Oslo
3Chỉ số 25
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 40
2Chỉ số 212
77Chỉ số 2435
2Chỉ số 30
87Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252920116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#37

L.Camoes#34

L.Camoes#30

L.Camoes#7

L.Camoes#18
L.Camoes#35

L.Camoes#5

L.Camoes#27

L.Camoes#24
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-3123151482516421117
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Schneider#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Njie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Haltvik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haltvik#5

T.Haltvik#13

T.Haltvik#6

T.Haltvik#33

T.Haltvik#4

T.Haltvik#10

T.Haltvik#28

T.Haltvik#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
KFUM Oslo
Tromso IL1 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Tromso IL
Tromso IL4 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Molde2 - 0
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
Brann
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Fredrikstad
Rosenborg4 - 1
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Bryne
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Ham-Kam
KFUM Oslo0 - 0
Molde
Bryne0 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo4 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#12#21#31#42#53#60#70
KFUM Oslo
#10#20#30#40#55#60#70
Viking
Sandefjord
Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite