Norwegian Eliteserien00:15 ngày 25/08/2025

Molde
2 - 0

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốTromso IL
29Chỉ số 2444
91Chỉ số 23105
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 80
4Chỉ số 29
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 4-1-4-112119332617251615118
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Risa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Nysaeter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kaasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Sery#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen#23

F.Gulbrandsen#3

F.Gulbrandsen#18

F.Gulbrandsen#7

F.Gulbrandsen#34

F.Gulbrandsen#29

F.Gulbrandsen#5

F.Gulbrandsen#27

F.Gulbrandsen#6
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-2124212523201161518
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Braut#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Braut#30

D.Braut#29

D.Braut#24

D.Braut#9

D.Braut#7
D.Braut#34

D.Braut#27

D.Braut#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL1 - 0
Molde
Molde5 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 2
Molde
Molde1 - 4
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Tromso IL0 - 1
Molde
Molde5 - 1
Tromso IL
Molde3 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 3
Molde
Molde3 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
KFUM Oslo0 - 0
Molde
Molde1 - 0
Ham-Kam
Molde2 - 0
Bryne
Molde4 - 1
Stromsgodset
Fredrikstad4 - 2
Molde
Tromso IL1 - 0
Molde
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Molde2 - 3
IFK Varnamo
Molde0 - 1
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL1 - 2
Brann
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Fredrikstad
Rosenborg4 - 1
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Bryne
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
Hacken1 - 0
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#12#21#30#42#54#60#70
Tromso IL
#10#20#30#42#59#60#70
Sandefjord
Sarpsborg 08
Kristiansund BK
Haugesund