Norwegian Eliteserien00:00 ngày 23/08/2025

KFUM Oslo
2 - 2

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốHam-Kam
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
68Chỉ số 2428
2Chỉ số 21
138Chỉ số 23121
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-3135151682514422810
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ndiaye#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Nije#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nije#22

M.Nije#4

M.Nije#33

M.Nije#2

M.Nije#6

M.Nije#13

M.Nije#31

M.Nije#17

M.Nije#11
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-2127214235171161019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#9

K.S.Lien#30

K.S.Lien#3

K.S.Lien#34

K.S.Lien#26

K.S.Lien#4

K.S.Lien#18
K.S.Lien#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
Ham-Kam0 - 2
KFUM Oslo
Ham-Kam3 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 5
KFUM Oslo
Ham-Kam3 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 2
Ham-Kam
KFUM Oslo1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 0
Molde
Bryne0 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo4 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Molde1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Fredrikstad
Rosenborg2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Brann
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
KFUM Oslo1 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#12#20#30#41#52#60#70
Ham-Kam
#12#21#30#42#51#60#70
Viking
Sandefjord
Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite