Norwegian Eliteserien19:30 ngày 17/08/2025

Tromso IL
1 - 2

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốBrann
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 228
43Chỉ số 2456
2Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
103Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252320116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#30

L.Camoes#29
L.Camoes#34

L.Camoes#24

L.Camoes#27

L.Camoes#5

L.Camoes#18

L.Camoes#8

L.Camoes#19
Brann
Sơ đồ 4-3-31262331710188141122
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sörensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Magnusson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Magnusson#9

S.Magnusson#43

S.Magnusson#7

S.Magnusson#32

S.Magnusson#19

S.Magnusson#24

S.Magnusson#27

S.Magnusson#41

S.Magnusson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann3 - 1
Tromso IL
Brann1 - 0
Tromso IL
Brann4 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 4
Brann
Brann2 - 1
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Brann
Tromso IL1 - 1
Brann
Brann1 - 1
Tromso IL
Brann2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 2
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 0
Fredrikstad
Rosenborg4 - 1
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Bryne
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
Hacken1 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
Brann
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Red Bull Salzburg1 - 1
Brann
Brann1 - 4
Red Bull Salzburg
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Brann3 - 1
Viking
Ham-Kam1 - 1
Brann
Brann1 - 0
Sandefjord
FK Bodo/Glimt3 - 0
BrannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#11#21#30#42#54#60#70
Brann
#12#20#30#43#54#60#70
Kristiansund BK
Haugesund