French Ligue 101:00 ngày 02/03/2025

RC Lens
3 - 4

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốHavre Athletic Club
140Chỉ số 2371
69Chỉ số 2531
2Chỉ số 32
1Chỉ số 81
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
77Chỉ số 2422
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 5-3-23022420143282321722
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Aguilar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Machado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Zaroury#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Sotoca#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.Saïd#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Saïd#34
W.Saïd#38

W.Saïd#18

W.Saïd#27

W.Saïd#11

W.Saïd#16

W.Saïd#19

W.Saïd#26

W.Saïd#15
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-1-4-1176497941034452899
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diawara#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ayew#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hassan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hassan#12

A.Hassan#32

A.Hassan#18

A.Hassan#44

A.Hassan#25

A.Hassan#30

A.Hassan#46

A.Hassan#21

A.Hassan#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
RC Lens
RC Lens3 - 0
Havre Athletic Club
RC Lens2 - 2
Havre Athletic Club
RC Lens1 - 3
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
RC Lens
RC Lens1 - 3
Havre Athletic Club
RC Lens0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
FC Nantes3 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
Angers SCO
RC Lens1 - 2
Paris Saint Germain
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#13#22#30#42#59#60#70
Havre Athletic Club
#14#22#30#42#52#60#70
AS Monaco
Lyon
Stade Rennais FC
AS Saint-Étienne