French Ligue 122:15 ngày 20/04/2025

Stade Brestois 29
1 - 3

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốRC Lens
76Chỉ số 23105
7Chỉ số 26
5Chỉ số 228
0Chỉ số 81
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
5Chỉ số 218
33Chỉ số 2451
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-1406532220826451719
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Fernandes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.P.Lage#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sima#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#9

L.Ajorque#28

L.Ajorque#33

L.Ajorque#25

L.Ajorque#21

L.Ajorque#10

L.Ajorque#30

L.Ajorque#14

L.Ajorque#12
RC Lens
Sơ đồ 3-4-2-130242014228232171819
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aguilar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Aynaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zaroury#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sotoca#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Koyalipou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#4

G.Koyalipou#22

G.Koyalipou#34

G.Koyalipou#15

G.Koyalipou#25

G.Koyalipou#26

G.Koyalipou#11

G.Koyalipou#32

G.Koyalipou#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens2 - 0
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
RC Lens
Stade Brestois 291 - 1
RC Lens
Stade Brestois 291 - 3
RC Lens
RC Lens3 - 2
Stade Brestois 29
RC Lens0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 0
RC Lens
Stade Brestois 291 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 2
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
RC Lens
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Marseille0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
FC Nantes3 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#11#21#31#40#57#60#70
RC Lens
#13#22#30#40#56#60#70