Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 03/10/2025

Gareji Sagarejo
1 - 3

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốTorpedo Kutaisi
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
127Chỉ số 23110
59Chỉ số 2440
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1112582302135161910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Mzwakali#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Skhirtladze#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#9
L.Papava#28

L.Papava#34
L.Papava#15

L.Papava#40

L.Papava#20
L.Papava#23

L.Papava#13

L.Papava#17
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-1312162337620142617
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#38
K.Andrić#13

K.Andrić#18
K.Andrić#33
K.Andrić#1
K.Andrić#24

K.Andrić#4
K.Andrić#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo0 - 2
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi0 - 4
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#11#20#31#42#55#60#70
Torpedo Kutaisi
#13#23#30#42#53#60#70