Spanish Segunda Division03:00 ngày 03/02/2025

Tenerife
3 - 1

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốAlbacete Balompié SAD
10Chỉ số 223
96Chỉ số 2378
46Chỉ số 2431
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-225225421161517818
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Gallego#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gallego#24
E.Gallego#29

E.Gallego#16

E.Gallego#9

E.Gallego#23

E.Gallego#10

E.Gallego#1

E.Gallego#20

E.Gallego#3

E.Gallego#33

E.Gallego#19
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-2-3-11329142738201072235
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rueda·Garcia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Fidel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#15
C.Kofane#40

C.Kofane#6

C.Kofane#9

C.Kofane#31

C.Kofane#1

C.Kofane#21

C.Kofane#23

C.Kofane#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD2 - 1
Tenerife
Albacete Balompié SAD1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 0
Albacete Balompié SAD
Tenerife1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Tenerife
Tenerife4 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 4
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Castellon
Tenerife0 - 3
Levante
Tenerife1 - 2
CA Osasuna
Burgos CF1 - 0
Tenerife
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Cordoba3 - 0
Tenerife
Zamora CF0 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Castellon
Real Zaragoza0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Tenerife
Eldense2 - 0
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#13#21#31#42#53#60#70
Albacete Balompié SAD
#11#20#30#41#52#60#70
Mirandes
Elche CF
Real Oviedo
Granada CF
Malaga
Sporting Gijon
Racing de Ferrol