Spanish Segunda Division20:00 ngày 09/02/2025

Elche CF
2 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốTenerife
3Chỉ số 26
4Chỉ số 229
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
103Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2442
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 4-1-3-213522615141730211820
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Josan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Mendoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

S.Kaba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Valera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Valera#8

G.Valera#32

G.Valera#23

G.Valera#19

G.Valera#31
G.Valera#35

G.Valera#3

G.Valera#16
G.Valera#41

G.Valera#7

G.Valera#2

G.Valera#1
Tenerife
Sơ đồ 5-3-225222354268151920
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Juande#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Diarra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Cantero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#33

M.Mesa#3
M.Mesa#40

M.Mesa#21

M.Mesa#11

M.Mesa#1

M.Mesa#10

M.Mesa#7

M.Mesa#9
M.Mesa#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife1 - 1
Elche CF
Tenerife0 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
Tenerife
Elche CF1 - 0
Tenerife
Elche CF2 - 2
Tenerife
Tenerife1 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Tenerife
Elche CF3 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 1
Elche CF
Tenerife2 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Mirandes3 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eibar
Sporting Gijon1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 4
Atletico Madrid
Elche CF1 - 0
Real Zaragoza
Elche CF4 - 0
UD Las Palmas
Castellon0 - 2
Elche CF
Elche CF3 - 0
Racing Santander
Eldense0 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Castellon
Tenerife0 - 3
Levante
Tenerife1 - 2
CA Osasuna
Burgos CF1 - 0
Tenerife
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Cordoba3 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#12#21#30#41#53#60#70
Tenerife
#10#20#30#40#56#60#70
Real Oviedo
Almeria
Granada CF
Cadiz CF
Malaga
Racing de Ferrol
FC Cartagena