Estonian Premium Liiga18:30 ngày 21/06/2026

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốTrans Narva
111Chỉ số 2371
87Chỉ số 2439
14Chỉ số 226
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-5-226344282310799798919
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kallas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Muhammed hydara#99 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
K.Pereira#89 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Koskor#25
T.Koskor#14

T.Koskor#6

T.Koskor#77
T.Koskor#8

T.Koskor#22

T.Koskor#9
T.Koskor#11
T.Koskor#29

T.Koskor#4
T.Koskor#17
Trans Narva
Sơ đồ 4-2-3-1271751214622939810
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Škinjov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Gero#1
A.Gero#66
A.Gero#28
A.Gero#29

A.Gero#16

A.Gero#23

A.Gero#4
A.Gero#70

A.Gero#25
A.Gero#88

A.Gero#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 5
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
Trans Narva10 - 0
Vana Hea Puur
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn7 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#20#30#42#59#60#70
Trans Narva
#10#20#30#44#51#60#70