Estonian Premium Liiga23:00 ngày 22/04/2026

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 2

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốLevadia Tallinn
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23127
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2465
2Chỉ số 29
4Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-4-2-126444282361510171189
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kallas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mattis karis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

david epton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
chilem ignatius#17 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Robin muur#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Pereira#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Pereira#25
K.Pereira#7
K.Pereira#29
K.Pereira#3

K.Pereira#22

K.Pereira#19
K.Pereira#8

K.Pereira#77
Levadia Tallinn
Sơ đồ 5-3-29923206352911335109
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Enock otoo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
wendell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tambedou#17

B.Tambedou#1

B.Tambedou#36

B.Tambedou#71

B.Tambedou#4
B.Tambedou#21

B.Tambedou#30

B.Tambedou#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Paide Linnameeskond
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Beitar Riga Mariners1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Viimsi JK
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn2 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn0 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#20#30#41#52#60#70
Levadia Tallinn
#12#21#30#42#510#60#70