Estonian Premium Liiga17:30 ngày 08/11/2025

Tartu JK Maag Tammeka
2 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốTrans Narva
2Chỉ số 227
44Chỉ số 2443
106Chỉ số 23110
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 41
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 5-3-29472622116232410198
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Miil#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.A.Liit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Järvelaid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

herman pedmanson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

mousta bah#15

mousta bah#4
mousta bah#99

mousta bah#77
mousta bah#47

mousta bah#22

mousta bah#27

mousta bah#18

mousta bah#11

mousta bah#5
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-31125254622149811
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

kozhushko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

kozhushko#32
kozhushko#47
kozhushko#37

kozhushko#17
kozhushko#77

kozhushko#88
kozhushko#29

kozhushko#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 5
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 2
JK Tallinna Kalev
Harju JK Laagri2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva0 - 4
Levadia Tallinn
Trans Narva6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Harju JK Laagri1 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn4 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev1 - 3
Trans Narva
Trans Narva2 - 3
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Trans Narva1 - 3
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#12#22#30#43#58#60#70
Trans Narva
#10#20#31#42#510#60#70