Estonian Premium Liiga23:00 ngày 07/04/2026

Trans Narva
3 - 0

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 210
4Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
107Chỉ số 23130
72Chỉ số 2492
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-3272551242139149108
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maksimkin#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Agaptsev#1

S.Agaptsev#6

S.Agaptsev#17
S.Agaptsev#88
S.Agaptsev#26
S.Agaptsev#31
S.Agaptsev#28
S.Agaptsev#29

S.Agaptsev#16
S.Agaptsev#70
S.Agaptsev#47
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-1-2-39423432479922101979
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

herman pedmanson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Muhammed hydara#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Marin#15

P.Marin#28

P.Marin#44

P.Marin#6
P.Marin#89

P.Marin#77

P.Marin#13
P.Marin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 5
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 3
Viimsi JK
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva2 - 2
JK Welco Elekter
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
Parnu JK Vaprus0 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Super Nova
Trans Narva1 - 1
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Beitar Riga Mariners1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Viimsi JK
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 6
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#13#22#30#42#55#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#41#510#60#70