Estonian Premium Liiga23:00 ngày 15/05/2026

Tartu JK Maag Tammeka
3 - 1

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Nomme United
2Chỉ số 32
119Chỉ số 2394
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
52Chỉ số 2462
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-3-1-326344282322107991979
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kallas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Muhammed hydara#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Marin#4
P.Marin#29

P.Marin#24
P.Marin#55

P.Marin#15
P.Marin#17

P.Marin#6

P.Marin#77
P.Marin#8

P.Marin#9
P.Marin#11
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-11552668241045491120
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Vain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gert kabal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Matas#16

K.Matas#23

K.Matas#3
K.Matas#91

K.Matas#22

K.Matas#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 6
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United1 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka4 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Paide Linnameeskond
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United7 - 1
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#13#21#30#42#54#60#70
FC Nomme United
#11#21#30#42#58#60#70