Estonian Esiliiga22:00 ngày 25/08/2025

Flora Tallinn II
4 - 2

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
18Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 23
75Chỉ số 2432
91Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-4-199689562181767749790
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
uku korjus#97 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jakob oja#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
jakob oja#93
jakob oja#76
jakob oja#71
jakob oja#66
jakob oja#47
jakob oja#44
jakob oja#45
jakob oja#69
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-218294232214253161021
Đội hình xuất phát

M.Sepp#18 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Kristofer sahtel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kristofer karis#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
romet hurt#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
romet hurt#27
romet hurt#3

romet hurt#12
romet hurt#13
romet hurt#5
romet hurt#19
romet hurt#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
FC Flora Tallinn U181 - 12
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn II
FC Nomme United4 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Flora Tallinn II0 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#14#22#30#42#58#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#12#21#30#42#53#60#70