Tanzanian Premier League20:15 ngày 06/02/2026

Tanzania Prisons
0 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốMashujaa FC
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 210
7Chỉ số 21
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2475
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
01902531530002824
Đội hình xuất phát
haruna chanongo#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dotto shabani#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kaboma#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mwenda#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Owino#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Owino#0
M.Owino#0
M.Owino#6
M.Owino#0
M.Owino#10
M.Owino#17
M.Owino#0
M.Owino#2
M.Owino#0
Mashujaa FC
283004198277202567
Đội hình xuất phát
R.Ulomi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lwenge#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jackson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
japhary kibaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#14
bwenzi selemani#11
bwenzi selemani#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 2
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#10#20#30#40#57#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#51#60#70
Azam