Tanzanian Premier League20:00 ngày 22/10/2025

Tabora United FC
0 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốMashujaa FC
5Chỉ số 25
83Chỉ số 2481
12Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
127Chỉ số 23110
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Azam0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Singida Black Stars0 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 3
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
Kagera SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 1
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#10#20#30#41#55#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#40#55#60#70
Singida Fountain Gate
Mbeya City
Tanzania Prisons