Tanzanian Premier League20:15 ngày 01/12/2025

Mashujaa FC
0 - 0

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốCoastal Union
5Chỉ số 23
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
115Chỉ số 2473
9Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
185Chỉ số 23168
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
121837866620252129
Đội hình xuất phát
A.Seif#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abdallah#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Coastal Union
6663141958311692642
Đội hình xuất phát
A.Ramadhan#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Said#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mwamita#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophace mkandala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maseke#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Abdallah#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
S.Abdallah#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 2
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Ken Gold FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#41#55#60#70
Coastal Union
#10#20#30#41#53#60#70
Young Africans
Simba Sports Club
Azam