Tanzanian Premier League20:00 ngày 21/10/2025

Mbeya City
1 - 2

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốTanzania Prisons
1Chỉ số 215
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2476
97Chỉ số 23116
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
Sơ đồ 4-2-1-348602865264410223217
Đội hình xuất phát

d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gabriel mwaipola#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
omary chibada#44 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:68
Vitalis mayanga#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Antony#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
W.Mwani#0
Tanzania Prisons
Sơ đồ 4-3-34014244647156016104927
Đội hình xuất phát
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Owino#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
kelvin sengati#60 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Masoud#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
oscar mwajanga#49 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
haruna chanongo#19
haruna chanongo#8
haruna chanongo#50
haruna chanongo#52
haruna chanongo#3
haruna chanongo#20
haruna chanongo#26
haruna chanongo#35
haruna chanongo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 1
Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Tanzania Prisons
Mbeya City0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 2
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 1
Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
Ken Gold FC1 - 3
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#11#20#30#41#52#60#70
Tanzania Prisons
#12#20#30#41#53#60#70
Pamba Jiji
Simba Sports Club
Mtibwa Sugar
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC