Tanzanian Premier League20:00 ngày 29/01/2026

Simba Sports Club
2 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốMashujaa FC
1Chỉ số 32
132Chỉ số 23117
2Chỉ số 22
1Chỉ số 80
3Chỉ số 220
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2445
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
203618313832129152317
Đội hình xuất phát

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abraham#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Nangu#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kibu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kameta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Chama#25
C.Chama#37
C.Chama#9

C.Chama#40
C.Chama#5

C.Chama#4
C.Chama#28

C.Chama#30

C.Chama#35
Mashujaa FC
7202567278194141130
Đội hình xuất phát
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
japhary kibaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jackson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Haji#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Munthari#0
P.Munthari#12
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#28
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports Club
Mashujaa FC1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Fufuni1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Mwembe Makumbi City FC
Simba Sports Club0 - 2
Azam
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Stade Malien2 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 1
Petro Atletico de Luanda
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#12#21#30#41#52#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#52#60#70
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons
Kinondoni MC