Tanzanian Premier League20:00 ngày 25/01/2026

Tanzania Prisons
0 - 0

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốJKT Tanzania
52Chỉ số 2548
73Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
4Chỉ số 221
2Chỉ số 29
0Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
244060461934915471725
Đội hình xuất phát
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin sengati#60 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mwenda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar mwajanga#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mbangula#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kaboma#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Kaboma#0
N.Kaboma#0
N.Kaboma#0
N.Kaboma#0
N.Kaboma#0
N.Kaboma#6
N.Kaboma#0
N.Kaboma#37
N.Kaboma#0
N.Kaboma#27
JKT Tanzania
12280212913042005
Đội hình xuất phát
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hassan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ndemla#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Wahabi#17
H.Wahabi#0
H.Wahabi#27
H.Wahabi#10
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania Prisons
JKT Tanzania1 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
JKT Tanzania
Tanzania Prisons1 - 1
JKT Tanzania
Tanzania Prisons1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 1
Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 1
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Coastal Union1 - 2
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#10#20#30#41#52#60#70
JKT Tanzania
#10#20#30#42#59#60#70
Mashujaa FC
Young Africans