Tanzanian Premier League23:00 ngày 17/09/2025

Coastal Union
1 - 0

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốTanzania Prisons
3Chỉ số 228
61Chỉ số 2493
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
117Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
1543769108112
Đội hình xuất phát
M. Chuma#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zonzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakari suleiman#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Oviedo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mkandala#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manyasi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Makambo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Khleffin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bakar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Aidan#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tanzania Prisons
5710411826319
Đội hình xuất phát
Wema#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin sengati#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tariq simba#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dotto shabani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kabaye#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles lambart#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mwisho#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mwisho#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Tanzania Prisons
Coastal Union0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Coastal Union
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 2
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Tabora United FC
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Ken Gold FC
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Young Africans1 - 0
Coastal Union
Kagera Sugar2 - 1
Coastal Union
Young Africans3 - 1
Coastal Union
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 1
Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
Ken Gold FC1 - 3
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kagera Sugar
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Azam4 - 0
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#11#21#30#41#50#60#70
Tanzania Prisons
#10#20#30#42#57#60#70
Pamba Jiji
Mashujaa FC
Simba Sports Club
Mtibwa Sugar
Mbeya City